728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang ERN
Cập nhật
1
VUV
=
0.1266571
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = Nfk0.1266571 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = VT7.89533333 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.1266571
Hiện tại
Nfk0.1266571
Cao nhất
Nfk0.1266571
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1266571 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
+0.000021 ERN
+0.02%
1 năm qua
+0.001438 ERN
+1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.12278978 Hôm nay
0.1266571 Cao nhất
0.1266571
0.12278978 Hôm nay
0.1266571 Cao nhất
0.1266571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12845025 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12845025 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11985048
–
0.13354009
ERN
VUV giảm giá
-4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12643355 ERN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.12607267
–
0.12707126
ERN
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12634558 ERN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.12634558
–
0.12634558
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.12539503 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12278978
–
0.12634558
ERN
VUV giảm giá
-2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1256745 ERN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.12278978
–
0.1266571
ERN
VUV tăng giá
+3.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.