Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang MOP
Cập nhật
1
VUV
=
0.06825532
MOP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = MOP$0.06825532 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = VT14.65087363 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.06823296
Hiện tại
MOP$0.06825532
Cao nhất
MOP$0.06827048
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06825532 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000033 MOP
-0.05%
7 ngày qua
+0.000019 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.000294 MOP
-0.43%
1 năm qua
+0.001299 MOP
+1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.06534297 Hôm nay
0.06825532 Cao nhất
0.06854902
0.06534297 Hôm nay
0.06825532 Cao nhất
0.06854902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06906632 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06906632 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06422446
–
0.07259801
MOP
Năm biến động
-4.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06794223 MOP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.06706508
–
0.06909347
MOP
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06768636 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.06713707
–
0.06845679
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06711501 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06534297
–
0.06867806
MOP
Năm ổn định
-2.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06759484 MOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.06566025
–
0.06854902
MOP
VUV tăng giá
+3.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.