Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang VUV
Cập nhật
1
MOP
=
14.65087363
VUV
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = VT14.65087363 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = MOP$0.06825532 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
VT14.6476192
Hiện tại
VT14.65087363
Cao nhất
VT14.65567456
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.65087363 VUV
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007051 VUV
+0.05%
7 ngày qua
-0.004153 VUV
-0.03%
30 ngày qua
+0.062774 VUV
+0.43%
1 năm qua
-0.284256 VUV
-1.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
14.58809956 Hôm nay
14.65087363 Cao nhất
15.30386554
14.58809956 Hôm nay
14.65087363 Cao nhất
15.30386554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.90238132 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.49156856 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.7744813
–
15.57039143
VUV
Năm biến động
+4.37%
2023
Tỷ giá trung bình
14.71867578 VUV
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
14.47314699
–
14.91088983
VUV
Năm ổn định
+0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
14.77414368 VUV
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
14.6077548
–
14.89490125
VUV
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
14.90238132 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.56069021
–
15.30386554
VUV
Năm ổn định
+2.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.79525662 VUV
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
14.58809956
–
15.22991486
VUV
MOP giảm giá
-3.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.