728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang NGN

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Naira Nigeria 11.18035971 NGN
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₦11.15621042 Hiện tại ₦11.18035971 Cao nhất ₦11.21725914
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.18035971 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.030651 NGN
-0.27%
7 ngày qua
+0.000591 NGN
+0.01%
30 ngày qua
-0.198323 NGN
-1.74%
1 năm qua
-1.216251 NGN
-9.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11.15621042
Hôm nay
11.18035971
Cao nhất
12.40295517
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.11%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 12.73302187 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.62627001 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.47696665 – 3.80231406 NGN
VUV tăng giá +4.29%
2023
Tỷ giá trung bình 5.35005531 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
3.78806492 – 7.56630358 NGN
Năm biến động +99.59%
2024
Tỷ giá trung bình 12.38026823 NGN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
7.3401313 – 14.29136975 NGN
Năm biến động +72.30%
2025
Tỷ giá trung bình 12.73302187 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.75224535 – 14.14489311 NGN
Năm biến động -9.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.41111361 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
11.15621042 – 11.84201048 NGN
VUV giảm giá -5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.