Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang TRY

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.41374821 TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.4135622 Hiện tại ₺0.41374821 Cao nhất ₺0.41379041
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41374821 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000166 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.001445 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.006394 TRY
+1.57%
1 năm qua
+0.066597 TRY
+19.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.34248401
Hôm nay
0.41374821
Cao nhất
0.41379041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.38717172 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1415313 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11526592 – 0.15854709 TRY
Năm biến động +34.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20071658 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.15818881 – 0.24853354 TRY
Năm biến động +56.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27702963 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.2489857 – 0.2978862 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3306774 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.29767273 – 0.35165357 TRY
Năm biến động +17.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38717172 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35177881 – 0.41379041 TRY
Năm biến động +17.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.