Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang VUV

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Vatu Vanuatu 2.41692891 VUV
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT2.41668241 Hiện tại VT2.41692891 Cao nhất VT2.41801598
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.41692891 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000972 VUV
-0.04%
7 ngày qua
-0.008469 VUV
-0.35%
30 ngày qua
-0.037937 VUV
-1.55%
1 năm qua
-0.463656 VUV
-16.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.41668241
Hôm nay
2.41692891
Cao nhất
2.91984432
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.13216568 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.13216568 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.30727428 – 8.67559151 VUV
Năm biến động -25.65%
2023
Tỷ giá trung bình 5.14015426 VUV
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.0236018 – 6.32155962 VUV
Năm biến động -36.23%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61680187 VUV
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
3.35698661 – 4.01629495 VUV
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03217693 VUV
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.84370781 – 3.35939404 VUV
Năm biến động -15.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58925006 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.41668241 – 2.84269541 VUV
Năm biến động -14.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.