Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang CDF
Cập nhật
1
WST
=
840.44287397
CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = FC840.44287397 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = WS$0.00118985 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC840.31639609
Hiện tại
FC840.44287397
Cao nhất
FC845.17794176
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
840.44287397 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.203537 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.352644 CDF
+0.04%
30 ngày qua
-5.055684 CDF
-0.60%
1 năm qua
-104.585967 CDF
-11.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
754.21028054 Hôm nay
840.44287397 Cao nhất
945.02884088
754.21028054 Hôm nay
840.44287397 Cao nhất
945.02884088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.86%
Tháng 10
-3.00%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
-4.71%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,005.46 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
754.88927419 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
603.83682617
–
788.57290403
CDF
Năm biến động
-2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
854.9051036 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
748.78353666
–
997.39182071
CDF
Năm biến động
+28.98%
2024
Tỷ giá trung bình
1,005.46 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
950
–
1,027.79
CDF
WST tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
974.90778568 CDF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
754.21028054
–
1,063.47
CDF
Năm biến động
-20.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
834.37444475 CDF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
777.11156077
–
850.43173927
CDF
WST tăng giá
+3.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.