728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Euro hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang EUR
Cập nhật
1
WST
=
0.32008833
EUR
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = €0.32008833 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = WS$3.12413759 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.31935876
Hiện tại
€0.32008833
Cao nhất
€0.32008833
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32008833 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000732 EUR
+0.23%
7 ngày qua
+0.003012 EUR
+0.95%
30 ngày qua
+0.003768 EUR
+1.19%
1 năm qua
+0.013807 EUR
+4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.30001517 Hôm nay
0.32008833 Cao nhất
0.32213365
0.30001517 Hôm nay
0.32008833 Cao nhất
0.32213365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.35541162 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35541162 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33303153
–
0.38026858
EUR
Năm biến động
+2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33834392 EUR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.32160679
–
0.35232897
EUR
WST giảm giá
-6.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33009699 EUR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.31880357
–
0.34506607
EUR
WST tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31690229 EUR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.30107777
–
0.34857679
EUR
Năm biến động
-12.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31458178 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30001517
–
0.32213365
EUR
WST tăng giá
+5.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.