Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang CDF
Cập nhật
1
XCD
=
855.78534162
CDF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = FC855.78534162 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.00116852 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC855.35008566
Hiện tại
FC855.78534162
Cao nhất
FC860.29860687
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
855.78534162 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.099337 CDF
+0.01%
7 ngày qua
+0.665469 CDF
+0.08%
30 ngày qua
+1.917989 CDF
+0.22%
1 năm qua
-117.72497 CDF
-12.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
783.93793898 Hôm nay
855.78534162 Cao nhất
973.51031174
783.93793898 Hôm nay
855.78534162 Cao nhất
973.51031174
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,041.72 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
746.86956358 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
576.76264676
–
765.00454201
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
864.86403506 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
750.03237683
–
1,033.36
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1,041.72 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
984.25561044
–
1,064.86
CDF
XCD tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
1,008.55 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
785.87117722
–
1,077.93
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
847.31803276 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
783.93793898
–
862.5790187
CDF
XCD tăng giá
+1.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.