Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang TMT
Cập nhật
1
XCD
=
1.29507317
TMT
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = T1.29507317 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $0.77215714 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T1.28185639
Hiện tại
T1.29507317
Cao nhất
T1.29877338
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29507317 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0037 TMT
-0.28%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
-0.0037 TMT
-0.28%
1 năm qua
-0.0037 TMT
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
1.27993562 Hôm nay
1.29507317 Cao nhất
1.29877338
1.27993562 Hôm nay
1.29507317 Cao nhất
1.29877338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.29722785 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.29699195 TMT
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.28397254
–
1.39497882
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.29680284 TMT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.24203697
–
1.29877375
TMT
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.2966893 TMT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.24327024
–
1.31357422
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.29722785 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.29507317
–
1.29999952
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29614772 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.27993562
–
1.29877338
TMT
Năm ổn định
-0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.