728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang THB

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Bạt Thái Lan 45.84358917 THB
+0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿45.79856355 Hiện tại ฿45.84358917 Cao nhất ฿45.8995301
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
45.84358917 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.262019 THB
+0.57%
7 ngày qua
+0.490506 THB
+1.08%
30 ngày qua
+0.492784 THB
+1.09%
1 năm qua
-0.435279 THB
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
43.98206047
Hôm nay
45.84358917
Cao nhất
47.39369111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.80%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
-0.58%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-4.09%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 48.02483831 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.02483831 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.0462898 – 53.76505877 THB
Năm biến động -1.26%
2023
Tỷ giá trung bình 46.40060033 THB
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
44.04818329 – 48.82932586 THB
XDR tăng giá +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 46.81365674 THB
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
43.74479986 – 49.01331781 THB
Năm biến động -2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 45.57273949 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.80889552 – 47.39710321 THB
XDR tăng giá +1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.94333793 THB
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
44.2838957 – 47.39369111 THB
Năm ổn định +1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.