Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XOF sang CDF

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Franc Congo 3.99528123 CDF
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC3.99528123 Hiện tại FC3.99528123 Cao nhất FC4.02889873
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99528123 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.017625 CDF
-0.44%
7 ngày qua
-0.03758 CDF
-0.93%
30 ngày qua
-0.080027 CDF
-1.96%
1 năm qua
-0.711292 CDF
-15.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.76329239
Hôm nay
3.99528123
Cao nhất
4.7065732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.65%
Tháng 10
-2.05%
Tháng 11
+2.60%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-6.40%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.69051594 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.24186167 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.50400463 – 3.51700447 CDF
Năm biến động -4.40%
2023
Tỷ giá trung bình 3.85691363 CDF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
3.2761783 – 4.68691472 CDF
Năm biến động +38.18%
2024
Tỷ giá trung bình 4.64466072 CDF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
4.42194412 – 4.87933614 CDF
XOF giảm giá -2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 4.69051594 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.76329239 – 5.22618144 CDF
Năm biến động -9.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.04150559 CDF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.81490074 – 4.21270484 CDF
XOF giảm giá -2.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.