728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang NGN
Cập nhật
1
XOF
=
2.28876791
NGN
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = ₦2.28876791 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = CFA0.4369163 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦2.28876791
Hiện tại
₦2.28876791
Cao nhất
₦2.30480585
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28876791 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01417 NGN
-0.62%
7 ngày qua
-0.034416 NGN
-1.48%
30 ngày qua
-0.080217 NGN
-3.39%
1 năm qua
-0.367469 NGN
-13.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.28876791 Hôm nay
2.28876791 Cao nhất
2.6577365
2.28876791 Hôm nay
2.28876791 Cao nhất
2.6577365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.72%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
-3.30%
Tháng 1
-2.86%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.62326453 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68028085 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63326217
–
0.73272029
NGN
Năm biến động
+2.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0479656 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.71931632
–
1.51397247
NGN
Năm biến động
+107.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.42486623 NGN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.4447637
–
2.8415789
NGN
Năm biến động
+61.46%
2025
Tỷ giá trung bình
2.62326453 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.35946158
–
2.81899342
NGN
Năm biến động
+5.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.4061048 NGN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2.28876791
–
2.59100289
NGN
Năm biến động
-11.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.