Tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang COP
Cập nhật
1
XPF
=
31.86416019
COP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = $31.86416019 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₣0.03138322 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$31.50997195
Hiện tại
$31.86416019
Cao nhất
$32.098126
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.86416019 COP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.10531 COP
-0.33%
7 ngày qua
+1.124794 COP
+3.66%
30 ngày qua
+1.053675 COP
+3.42%
1 năm qua
-6.737347 COP
-17.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
29.75698473 Hôm nay
31.86416019 Cao nhất
38.60150691
29.75698473 Hôm nay
31.86416019 Cao nhất
38.60150691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.82%
Tháng 10
-2.99%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-5.23%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
-8.17%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 39.19526796 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.49117334 COP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
33.76093279
–
43.4357916
COP
Năm biến động
+12.37%
2023
Tỷ giá trung bình
39.19526796 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.93112722
–
44.19504569
COP
Năm biến động
-17.06%
2024
Tỷ giá trung bình
36.92009197 COP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
34.07242581
–
40.54844429
COP
Năm biến động
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
38.33647369 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
35.6560621
–
41.45031812
COP
Năm biến động
-3.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.6989072 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.75698473
–
37.22599975
COP
Năm biến động
-14.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.