Tỷ giá Platinum Ounce sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang AMD

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Dram Armenia 617,075.86 AMD
-2.80% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏613,802.53 Hiện tại ֏617,075.86 Cao nhất ֏630,631.64
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
617,075.86 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-17,782.5 AMD
-2.80%
7 ngày qua
-49,207.66 AMD
-7.38%
30 ngày qua
-50,099.35 AMD
-7.50%
1 năm qua
+9,154.71 AMD
+1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
571,225.2
Hôm nay
617,075.86
Cao nhất
1,036,645.06
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 10
+7.04%
Tháng 11
+22.39%
Tháng 12
+28.06%
Tháng 1
-23.26%
Tháng 2
-4.96%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
-3.98%
Tháng 5
-19.53%
Tháng 6
+3.61%
Tháng 7
+8.54%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 708,320.3 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 421,814.28 AMD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
336,114.22 – 590,099.08 AMD
Năm biến động -9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 379,689.16 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
337,152.69 – 435,687.54 AMD
Năm biến động -4.54%
2024
Tỷ giá trung bình 374,397.75 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
349,181.86 – 420,965.23 AMD
Năm biến động -11.87%
2025
Tỷ giá trung bình 496,377.99 AMD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
346,850.22 – 948,963.28 AMD
Năm biến động +117.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 708,320.3 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
571,225.2 – 1,036,645.06 AMD
Năm biến động -20.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.