728x90 / 970x90

Tỷ giá Platinum Ounce sang Euro hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang EUR

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Euro 1,488.27 EUR
-4.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất €1,486.79 Hiện tại €1,488.27 Cao nhất €1,526.6
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,488.27 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
-73.103844 EUR
-4.68%
7 ngày qua
-116.220234 EUR
-7.24%
30 ngày qua
-84.588226 EUR
-5.38%
1 năm qua
+133.750409 EUR
+9.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,304.76
Hôm nay
1,488.27
Cao nhất
2,312.36
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 10
+7.42%
Tháng 11
+20.92%
Tháng 12
+26.79%
Tháng 1
-21.77%
Tháng 2
-3.53%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-2.82%
Tháng 5
-17.85%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
+7.90%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,652.42 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 914.69267412 EUR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
833.70194442 – 1,062.73 EUR
Năm biến động +17.42%
2023
Tỷ giá trung bình 894.11938995 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
785.57754528 – 1,033.34 EUR
Năm biến động -10.12%
2024
Tỷ giá trung bình 881.37001938 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
809.47144689 – 998.14023133 EUR
Năm biến động -3.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1,130.75 EUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
808.26886223 – 2,113.03 EUR
Năm biến động +99.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,652.42 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,361.24 – 2,312.36 EUR
Năm biến động -13.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.