Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang CDF
Cập nhật
1
YER
=
9.77062353
CDF
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = FC9.77062353 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ﷼0.10234761 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC9.76944431
Hiện tại
FC9.77062353
Cao nhất
FC9.82659413
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.77062353 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002492 CDF
-0.03%
7 ngày qua
+0.001002 CDF
+0.01%
30 ngày qua
+0.014278 CDF
+0.15%
1 năm qua
-1.223779 CDF
-11.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
8.88501316 Hôm nay
9.77062353 Cao nhất
10.99440211
8.88501316 Hôm nay
9.77062353 Cao nhất
10.99440211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.38%
Tháng 10
-2.02%
Tháng 11
+1.49%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-6.21%
Tháng 2
+5.40%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.24866362 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.06540975 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.22868945
–
8.25746804
CDF
Năm biến động
+1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
9.33747098 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
8.09504844
–
11.1797358
CDF
Năm biến động
+33.92%
2024
Tỷ giá trung bình
11.24866362 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.62512202
–
11.5080238
CDF
YER tăng giá
+4.51%
2025
Tỷ giá trung bình
11.21762187 CDF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
8.90412068
–
12.12422371
CDF
Năm biến động
-16.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.6278082 CDF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
8.88501316
–
9.82937294
CDF
YER tăng giá
+2.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.