Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang CDF
Cập nhật
1
ZAR
=
141.20783079
CDF
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = FC141.20783079 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = R0.00708176 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FC140.56310354
Hiện tại
FC141.20783079
Cao nhất
FC141.64226561
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
141.20783079 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.278854 CDF
-0.20%
7 ngày qua
-1.622423 CDF
-1.14%
30 ngày qua
-1.541733 CDF
-1.08%
1 năm qua
-11.072725 CDF
-7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
123.6902497 Hôm nay
141.20783079 Cao nhất
152.39477504
123.6902497 Hôm nay
141.20783079 Cao nhất
152.39477504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.29%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
+4.70%
Tháng 12
+4.25%
Tháng 1
-4.69%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 153.76031192 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
123.75356479 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
97.26378034
–
138.51878485
CDF
Năm biến động
-5.01%
2023
Tỷ giá trung bình
126.58961345 CDF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
105.76674972
–
152.20212623
CDF
Năm biến động
+24.25%
2024
Tỷ giá trung bình
153.76031192 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
140.89509169
–
167.38567529
CDF
Năm biến động
+1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
152.21339694 CDF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
123.6902497
–
166.06617807
CDF
Năm biến động
-9.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139.78480398 CDF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
132.22840707
–
145.79266559
CDF
ZAR tăng giá
+2.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.