Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang COP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Peso Colombia 204.41960393 COP
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $201.24887331 Hiện tại $204.41960393 Cao nhất $205.77609126
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
204.41960393 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.356815 COP
+0.17%
7 ngày qua
+6.366129 COP
+3.21%
30 ngày qua
+8.086518 COP
+4.12%
1 năm qua
-22.788859 COP
-10.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
187.29718282
Hôm nay
204.41960393
Cao nhất
236.0995927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.40%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
+3.67%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+3.97%
Tháng 2
-8.14%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-7.10%
Tháng 6
-10.26%
Tháng 7
+4.55%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 259.7430178 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 259.7430178 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
240.12544364 – 291.02937032 COP
Năm biến động +11.65%
2023
Tỷ giá trung bình 234.79219787 COP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
206.14190961 – 289.77027509 COP
Năm biến động -25.42%
2024
Tỷ giá trung bình 222.51526814 COP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
201.49398704 – 254.21898462 COP
Năm biến động +10.83%
2025
Tỷ giá trung bình 226.4930511 COP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
215.2420054 – 237.18822722 COP
ZAR giảm giá -3.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.87832674 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
187.29718282 – 236.0995927 COP
Năm biến động -10.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.