Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang KMF
Cập nhật
1
AED
=
117.90336419
KMF
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = CF117.90336419 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = د.إ0.00848152 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF117.75289775
Hiện tại
CF117.90336419
Cao nhất
CF117.94434418
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
117.90336419 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.278275 KMF
+0.24%
7 ngày qua
+0.816937 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+2.178381 KMF
+1.88%
1 năm qua
+3.812064 KMF
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
112.17291377 Hôm nay
117.90336419 Cao nhất
118.17562206
112.17291377 Hôm nay
117.90336419 Cao nhất
118.17562206
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 127.26241404 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
127.26241404 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
116.86428108
–
139.72833717
KMF
Năm biến động
+5.84%
2023
Tỷ giá trung bình
124.01752065 KMF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
119.12183093
–
128.1922306
KMF
AED giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
123.92349336 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
119.98764549
–
129.39209854
KMF
AED tăng giá
+6.74%
2025
Tỷ giá trung bình
118.92233496 KMF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
113.00198448
–
131.21429295
KMF
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
115.87610785 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
112.17291377
–
118.17562206
KMF
AED tăng giá
+3.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.