728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang AED
Cập nhật
1
KMF
=
0.00848152
AED
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = د.إ0.00848152 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = CF117.90336419 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ0.00847858
Hiện tại
د.إ0.00848152
Cao nhất
د.إ0.00849283
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00848152 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000017 AED
-0.20%
7 ngày qua
-0.000059 AED
-0.69%
30 ngày qua
-0.00016 AED
-1.85%
1 năm qua
-0.000283 AED
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00846198 Hôm nay
0.00848152 Cao nhất
0.00891481
0.00846198 Hôm nay
0.00848152 Cao nhất
0.00891481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.16%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0086323 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0078747 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00715674
–
0.00855693
AED
Năm biến động
-5.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00806529 AED
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00780078
–
0.00839477
AED
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00807163 AED
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00772845
–
0.00833419
AED
KMF giảm giá
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00842594 AED
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00762112
–
0.0088494
AED
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0086323 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00846198
–
0.00891481
AED
KMF giảm giá
-3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.