728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang BIF

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Franc Burundi 46.48427389 BIF
-1.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu46.47993693 Hiện tại FBu46.48427389 Cao nhất FBu47.10833817
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.48427389 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.544192 BIF
-1.16%
7 ngày qua
-0.845202 BIF
-1.79%
30 ngày qua
+0.324672 BIF
+0.70%
1 năm qua
+3.331338 BIF
+7.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42.4653299
Hôm nay
46.48427389
Cao nhất
48.01449166
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.28%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+3.16%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-3.39%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.37503449 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.75446127 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.95055571 – 24.15376773 BIF
Năm biến động +22.03%
2023
Tỷ giá trung bình 31.27889178 BIF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
22.7425885 – 41.17045289 BIF
Năm biến động +71.26%
2024
Tỷ giá trung bình 40.95250321 BIF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
38.18769725 – 44.53649169 BIF
Năm biến động +4.09%
2025
Tỷ giá trung bình 42.46888097 BIF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
37.51121093 – 45.38206654 BIF
Năm biến động +6.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.37503449 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.38138682 – 48.01449166 BIF
AFN tăng giá +3.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.