Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang BIF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc Burundi 219.146947 BIF
-0.92% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu219.146947 Hiện tại FBu219.146947 Cao nhất FBu219.39742351
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
219.146947 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-2.041726 BIF
-0.92%
7 ngày qua
-2.694726 BIF
-1.21%
30 ngày qua
-3.550441 BIF
-1.59%
1 năm qua
+11.588925 BIF
+5.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
205.19929564
Hôm nay
219.146947
Cao nhất
227.4124881
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.88%
Tháng 10
-5.40%
Tháng 11
+1.91%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 220.59807226 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 165.44835211 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
151.94742871 – 179.05258596 BIF
Năm biến động -5.40%
2023
Tỷ giá trung bình 190.46321136 BIF
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
153.19946083 – 217.85937367 BIF
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 212.78857796 BIF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
201.94075366 – 222.51535315 BIF
BWP giảm giá -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 217.39773607 BIF
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
205.19929564 – 225.42166396 BIF
BWP tăng giá +6.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 220.59807226 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.83959583 – 227.4124881 BIF
Năm ổn định -2.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.