728x90 / 970x90

Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AOA sang BIF

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Franc Burundi 3.2839386 BIF
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FBu3.26930885 Hiện tại FBu3.2839386 Cao nhất FBu3.30222696
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.2839386 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012689 BIF
-0.38%
7 ngày qua
-0.00787 BIF
-0.24%
30 ngày qua
+0.011993 BIF
+0.37%
1 năm qua
+0.07944 BIF
+2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.13129323
Hôm nay
3.2839386
Cao nhất
3.30222696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.47023016 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.47023016 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.58886007 – 5.0713909 BIF
Năm biến động +12.50%
2023
Tỷ giá trung bình 3.79342319 BIF
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
3.38463537 – 5.22502569 BIF
Năm biến động -16.26%
2024
Tỷ giá trung bình 3.31381794 BIF
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.04412342 – 3.45583672 BIF
Năm biến động -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 3.23339295 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.18480044 – 3.29435486 BIF
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.25558979 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.13129323 – 3.30222696 BIF
Năm ổn định +1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.