728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang BIF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc Burundi 1.29636479 BIF
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FBu1.29032258 Hiện tại FBu1.29636479 Cao nhất FBu1.30373562
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29636479 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002114 BIF
+0.16%
7 ngày qua
-0.004118 BIF
-0.32%
30 ngày qua
-0.003838 BIF
-0.30%
1 năm qua
+0.179463 BIF
+16.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.11690227
Hôm nay
1.29636479
Cao nhất
1.39590662
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.97%
Tháng 10
+2.95%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+5.67%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.30130268 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.01197411 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98540607 – 1.30972034 BIF
Năm biến động +1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 1.08610405 BIF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.90885635 – 1.23942843 BIF
Năm biến động +3.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02472448 BIF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.00086957 – 1.07518797 BIF
Năm ổn định -0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.09704871 BIF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.00710699 – 1.38896956 BIF
Năm biến động +25.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.30130268 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.27661326 – 1.39590662 BIF
Năm ổn định +0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.