728x90 / 970x90
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AFN sang BOB
Cập nhật
1
AFN
=
0.17080929
BOB
-0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AFN = $b0.17080929 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ؋5.85448263 AFN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b0.17080929
Hiện tại
$b0.17080929
Cao nhất
$b0.17214377
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17080929 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001334 BOB
-0.78%
7 ngày qua
-0.002477 BOB
-1.43%
30 ngày qua
-0.010571 BOB
-5.83%
1 năm qua
+0.069264 BOB
+68.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.09999968 Hôm nay
0.17080929 Cao nhất
0.19308786
0.09999968 Hôm nay
0.17080929 Cao nhất
0.19308786
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.76%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+63.54%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-6.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13290233 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07677612 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06522795
–
0.08109782
BOB
Năm biến động
+18.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08412787 BOB
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.07554523
–
0.10007972
BOB
Năm biến động
+24.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09812251 BOB
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.09184622
–
0.10613417
BOB
Năm biến động
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0992705 BOB
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.08803091
–
0.10626554
BOB
Năm biến động
+6.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13290233 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1041179
–
0.19308786
BOB
Năm biến động
+62.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.