728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang BOB
Cập nhật
1
BRL
=
2.10928167
BOB
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = $b2.10928167 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = R$0.47409505 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b2.10823223
Hiện tại
$b2.10928167
Cao nhất
$b2.12674942
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10928167 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013943 BOB
-0.66%
7 ngày qua
-0.047927 BOB
-2.22%
30 ngày qua
-0.160707 BOB
-7.08%
1 năm qua
+0.809557 BOB
+62.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
1.23455119 Hôm nay
2.10928167 Cao nhất
2.45248408
1.23455119 Hôm nay
2.10928167 Cao nhất
2.45248408
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-2.89%
Tháng 12
+4.60%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+3.77%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+75.40%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-8.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.65650047 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33744768 BOB
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
1.20974516
–
1.49571733
BOB
Năm biến động
+5.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38436696 BOB
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.26102734
–
1.46821509
BOB
Năm biến động
+9.15%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28740889 BOB
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.0258125
–
1.42761882
BOB
Năm biến động
-21.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.23759185 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09846327
–
1.3112878
BOB
Năm biến động
+14.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65650047 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.25643694
–
2.45248408
BOB
Năm biến động
+67.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.