728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang LYD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dinar Libi 0.09923691 LYD
-0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.09918238 Hiện tại ل.د0.09923691 Cao nhất ل.د0.09999815
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09923691 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000697 LYD
-0.70%
7 ngày qua
-0.001179 LYD
-1.17%
30 ngày qua
+0.001197 LYD
+1.22%
1 năm qua
+0.019744 LYD
+24.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07847826
Hôm nay
0.09923691
Cao nhất
0.10248405
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.07%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
+18.66%
Tháng 1
+3.68%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-4.82%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09812807 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05356929 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04341952 – 0.05908985 LYD
Năm biến động +24.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05859757 LYD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.05200923 – 0.07016258 LYD
Năm biến động +22.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06856086 LYD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.06411679 – 0.07382581 LYD
Năm biến động +3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07609876 LYD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.06251488 – 0.08353515 LYD
Năm biến động +17.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09812807 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08195197 – 0.10248405 LYD
Năm biến động +21.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.