728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang LYD
Cập nhật
1
NGN
=
0.0048341
LYD
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = ل.د0.0048341 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₦206.86381865 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.00481555
Hiện tại
ل.د0.0048341
Cao nhất
ل.د0.0048419
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0048341 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000023 LYD
+0.47%
7 ngày qua
+0.000055 LYD
+1.14%
30 ngày qua
+0.000116 LYD
+2.46%
1 năm qua
+0.001198 LYD
+32.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00364417 Hôm nay
0.0048341 Cao nhất
0.0048419
0.00364417 Hôm nay
0.0048341 Cao nhất
0.0048419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.14%
Tháng 10
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
+21.74%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01134293 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01134293 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01076817
–
0.011779
LYD
NGN giảm giá
-3.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00811202 LYD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00530919
–
0.01079558
LYD
Năm biến động
-50.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00339 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00283727
–
0.00553062
LYD
Năm biến động
-40.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00348091 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00292644
–
0.0038009
LYD
Năm biến động
+18.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00462996 LYD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00374644
–
0.0048419
LYD
Năm biến động
+29.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.