728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang LYD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dinar Libi 0.00213485 LYD
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.00212273 Hiện tại ل.د0.00213485 Cao nhất ل.د0.00213485
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00213485 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00001 LYD
+0.47%
7 ngày qua
+0.000013 LYD
+0.63%
30 ngày qua
+0.000016 LYD
+0.75%
1 năm qua
+0.000289 LYD
+15.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00182575
Hôm nay
0.00213485
Cao nhất
0.00222804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
+16.50%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00235275 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00235275 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00226276 – 0.00246826 LYD
Năm ổn định +1.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00192948 LYD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00166598 – 0.00234125 LYD
Năm biến động -28.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00167458 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00162461 – 0.00170093 LYD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00178999 LYD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00161425 – 0.00189368 LYD
Năm biến động +10.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00211532 LYD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00182786 – 0.00222804 LYD
Năm biến động +16.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.