Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang CDF

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Franc Congo 6.35977753 CDF
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC6.3587279 Hiện tại FC6.35977753 Cao nhất FC6.39577371
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.35977753 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013546 CDF
+0.21%
7 ngày qua
-0.004945 CDF
-0.08%
30 ngày qua
+0.063285 CDF
+1.01%
1 năm qua
-0.512399 CDF
-7.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.55850764
Hôm nay
6.35977753
Cao nhất
6.87217609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.70%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-4.58%
Tháng 2
+5.11%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.17133314 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.66337509 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.35974051 – 5.21174058 CDF
Năm biến động +23.65%
2023
Tỷ giá trung bình 5.95352634 CDF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
5.11393566 – 6.89653567 CDF
Năm biến động +30.10%
2024
Tỷ giá trung bình 7.17133314 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.57208858 – 7.4795883 CDF
Năm biến động +6.72%
2025
Tỷ giá trung bình 7.03812883 CDF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
5.55850764 – 7.6686244 CDF
Năm biến động -16.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.19228139 CDF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
5.6442705 – 6.39577371 CDF
Năm biến động +6.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.