728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang AMD
Cập nhật
1
CDF
=
0.15726416
AMD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ֏0.15726416 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = FC6.3587279 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏0.15635325
Hiện tại
֏0.15726416
Cao nhất
֏0.15757383
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15726416 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00031 AMD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000148 AMD
+0.09%
30 ngày qua
-0.001554 AMD
-0.98%
1 năm qua
+0.01175 AMD
+8.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.14551432 Hôm nay
0.15726416 Cao nhất
0.1799044
0.14551432 Hôm nay
0.15726416 Cao nhất
0.1799044
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.23%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
+4.80%
Tháng 2
-4.86%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21630143 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21630143 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19187448
–
0.29764203
AMD
Năm biến động
-19.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16944793 AMD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.14500034
–
0.19554411
AMD
Năm biến động
-23.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13958761 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1336972
–
0.15215863
AMD
Năm biến động
-6.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14349392 AMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.13040148
–
0.1799044
AMD
Năm biến động
+20.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16163639 AMD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.15635325
–
0.17717081
AMD
Năm biến động
-5.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.