Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang COP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Colombia 9.23498376 COP
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $9.09555384 Hiện tại $9.23498376 Cao nhất $9.27417554
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.23498376 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.037109 COP
+0.40%
7 ngày qua
+0.409434 COP
+4.64%
30 ngày qua
+0.574993 COP
+6.64%
1 năm qua
-1.018568 COP
-9.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
8.33801661
Hôm nay
9.23498376
Cao nhất
10.33585504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.73%
Tháng 10
-2.64%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
-2.75%
Tháng 1
+4.09%
Tháng 2
-3.79%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-6.50%
Tháng 6
-8.59%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
+4.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 11.02092888 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.89601905 COP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
7.25010836 – 12.82618087 COP
Năm biến động +45.33%
2023
Tỷ giá trung bình 11.02092888 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.46516711 – 12.71888504 COP
Năm biến động -21.91%
2024
Tỷ giá trung bình 10.37318139 COP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
9.57870573 – 11.58796496 COP
Năm biến động +16.31%
2025
Tỷ giá trung bình 10.46344247 COP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
9.67638 – 11.4117727 COP
Năm biến động -11.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.38270698 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.33801661 – 10.33585504 COP
Năm biến động -6.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.