Tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang AMD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dram Armenia 0.10789714 AMD
-0.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.10789714 Hiện tại ֏0.10789714 Cao nhất ֏0.10994383
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10789714 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00086 AMD
-0.79%
7 ngày qua
-0.00541 AMD
-4.77%
30 ngày qua
-0.007576 AMD
-6.56%
1 năm qua
+0.01037 AMD
+10.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09675058
Hôm nay
0.10789714
Cao nhất
0.1199326
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
+2.71%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+2.83%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
+3.94%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+6.95%
Tháng 6
+9.39%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-4.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10687701 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10397087 AMD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.07796553 – 0.13792897 AMD
Năm biến động -31.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09129056 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07862324 – 0.10565054 AMD
Năm biến động +28.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0966964 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.08629643 – 0.10439824 AMD
Năm biến động -14.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09568072 AMD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0876288 – 0.10334443 AMD
Năm biến động +12.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10687701 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09675058 – 0.1199326 AMD
Năm biến động +6.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.