Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang NPR
Cập nhật
1
AMD
=
0.42271799
NPR
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₨0.42271799 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ֏2.36564332 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.42226385
Hiện tại
₨0.42271799
Cao nhất
₨0.42271799
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42271799 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001835 NPR
+0.44%
7 ngày qua
+0.001641 NPR
+0.39%
30 ngày qua
+0.004258 NPR
+1.02%
1 năm qua
+0.050919 NPR
+13.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.36651897 Hôm nay
0.42271799 Cao nhất
0.42302213
0.36651897 Hôm nay
0.42271799 Cao nhất
0.42302213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
+4.07%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.40744348 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29108558 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23516247
–
0.33714364
NPR
Năm biến động
+35.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33662324 NPR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.31035009
–
0.34638967
NPR
AMD giảm giá
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34088049 NPR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.32624789
–
0.34971046
NPR
AMD tăng giá
+4.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36011183 NPR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.3424472
–
0.38115274
NPR
AMD tăng giá
+9.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40744348 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37686116
–
0.42302213
NPR
Năm biến động
+11.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.