Tỷ giá Rupee Nepal sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang AMD

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Dram Armenia 2.36564332 AMD
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏2.36564332 Hiện tại ֏2.36564332 Cao nhất ֏2.36818759
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.36564332 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.010313 AMD
-0.43%
7 ngày qua
-0.009219 AMD
-0.39%
30 ngày qua
-0.024074 AMD
-1.01%
1 năm qua
-0.323984 AMD
-12.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.36394254
Hôm nay
2.36564332
Cao nhất
2.72837171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-3.91%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.48340065 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.48340065 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.96609481 – 4.25237921 AMD
Năm biến động -26.16%
2023
Tỷ giá trung bình 2.97151489 AMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.88692212 – 3.22216757 AMD
NPR tăng giá +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 2.93494254 AMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
2.85950845 – 3.06515394 AMD
NPR giảm giá -4.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2.77912894 AMD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.62362012 – 2.92015822 AMD
NPR giảm giá -8.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.45726517 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.36394254 – 2.6534971 AMD
Năm biến động -10.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.