728x90 / 970x90

Tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang VND

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đồng Việt Nam 71.40268451 VND
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₫71.27063569 Hiện tại ₫71.40268451 Cao nhất ₫71.47285145
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.40268451 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.132049 VND
+0.19%
7 ngày qua
-0.243881 VND
-0.34%
30 ngày qua
+0.22575 VND
+0.32%
1 năm qua
+2.374117 VND
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
67.7797541
Hôm nay
71.40268451
Cao nhất
72.11610789
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 70.77927869 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.15313823 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.03215863 – 63.62848151 VND
Năm biến động +26.63%
2023
Tỷ giá trung bình 60.74511563 VND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
57.01784732 – 63.65040842 VND
AMD giảm giá -0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 63.82391231 VND
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
59.43174813 – 65.92358584 VND
AMD tăng giá +7.40%
2025
Tỷ giá trung bình 67.21764498 VND
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
61.75171343 – 69.71575111 VND
Năm biến động +7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.77927869 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.7797541 – 72.11610789 VND
AMD tăng giá +3.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.