728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang AMD
Cập nhật
1
VND
=
0.01400326
AMD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ֏0.01400326 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₫71.41195638 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏0.01399133
Hiện tại
֏0.01400326
Cao nhất
֏0.01403102
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01400326 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000011 AMD
-0.08%
7 ngày qua
+0.000046 AMD
+0.33%
30 ngày qua
-0.000046 AMD
-0.33%
1 năm qua
-0.000483 AMD
-3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.01386653 Hôm nay
0.01400326 Cao nhất
0.01475367
0.01386653 Hôm nay
0.01400326 Cao nhất
0.01475367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01868331 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01868331 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01571623
–
0.02271067
AMD
Năm biến động
-21.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01646633 AMD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01571082
–
0.01753837
AMD
VND tăng giá
+0.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01568195 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01516908
–
0.01682602
AMD
VND giảm giá
-6.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01489081 AMD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.01434396
–
0.01619388
AMD
Năm biến động
-6.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01413209 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01386653
–
0.01475367
AMD
VND giảm giá
-3.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.