Tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang VUV
Cập nhật
1
AMD
=
0.32560674
VUV
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = VT0.32560674 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ֏3.07118947 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
VT0.32560674
Hiện tại
VT0.32560674
Cao nhất
VT0.32587845
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32560674 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000602 VUV
+0.19%
7 ngày qua
-0.000561 VUV
-0.17%
30 ngày qua
+0.002408 VUV
+0.75%
1 năm qua
+0.01271 VUV
+4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.31165184 Hôm nay
0.32560674 Cao nhất
0.32766258
0.31165184 Hôm nay
0.32560674 Cao nhất
0.32766258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32264114 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27045577 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21970918
–
0.3180319
VUV
Năm biến động
+27.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30240813 VUV
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.27742922
–
0.31006717
VUV
AMD giảm giá
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30235386 VUV
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.28974862
–
0.30886667
VUV
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30919094 VUV
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.29229824
–
0.32227859
VUV
AMD tăng giá
+6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32264114 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31412982
–
0.32766258
VUV
Năm ổn định
+1.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.