Tỷ giá Dirham UAE sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang VUV
Cập nhật
1
AED
=
32.24778761
VUV
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = VT32.24778761 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = د.إ0.03100988 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
VT32.24339777
Hiện tại
VT32.24778761
Cao nhất
VT32.24778761
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.24778761 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
-0.005446 VUV
-0.02%
1 năm qua
-0.37032 VUV
-1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
32.24339777 Hôm nay
32.24778761 Cao nhất
33.26344452
32.24339777 Hôm nay
32.24778761 Cao nhất
33.26344452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
+
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 32.57385451 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.82159431 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.58066102
–
34.07486203
VUV
AED tăng giá
+4.30%
2023
Tỷ giá trung bình
32.3024443 VUV
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
32.1374316
–
32.40345335
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
32.32365768 VUV
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
32.32245681
–
32.3293486
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
32.57385451 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.32219282
–
33.26344452
VUV
AED tăng giá
+2.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.49889075 VUV
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
32.24339777
–
33.26344452
VUV
AED giảm giá
-3.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.