728x90 / 970x90

Tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AOA sang SDG

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Bảng Sudan 0.65826944 SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ج.س.0.65539804 Hiện tại ج.س.0.65826944 Cao nhất ج.س.0.65881709
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65826944 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000548 SDG
-0.08%
7 ngày qua
-0.000548 SDG
-0.08%
30 ngày qua
+0.002326 SDG
+0.35%
1 năm qua
+0.002326 SDG
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.65413943
Hôm nay
0.65826944
Cao nhất
0.65986876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.09177119 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.09177119 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78915705 – 1.34968431 SDG
Năm biến động +42.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.91515074 SDG
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.65964655 – 1.18604734 SDG
Năm biến động -36.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68721972 SDG
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.63017287 – 0.7256031 SDG
Năm biến động -8.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65700407 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65449591 – 0.65986876 SDG
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65676905 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65413943 – 0.65956262 SDG
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.