Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang SDG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Bảng Sudan 44.00578914 SDG
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ج.س.43.92826901 Hiện tại ج.س.44.00578914 Cao nhất ج.س.44.00578914
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.00578914 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.122879 SDG
-0.28%
7 ngày qua
-0.393229 SDG
-0.89%
30 ngày qua
-0.63947 SDG
-1.43%
1 năm qua
+1.519805 SDG
+3.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
41.96787542
Hôm nay
44.00578914
Cao nhất
46.13114959
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.18%
Tháng 10
-6.14%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.78%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 44.66331871 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.22982291 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.63937289 – 45.83645376 SDG
Năm biến động +20.18%
2023
Tỷ giá trung bình 44.66331871 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.63685242 – 46.30185933 SDG
Năm biến động -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 44.12295306 SDG
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
40.16670202 – 46.20313541 SDG
Năm biến động -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 44.17320546 SDG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
41.72128473 – 45.77818926 SDG
BWP tăng giá +6.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.49384107 SDG
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
41.97257838 – 46.13114959 SDG
BWP giảm giá -3.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.