728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang SDG

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Bảng Sudan 0.2004512 SDG
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ج.س.0.19950691 Hiện tại ج.س.0.2004512 Cao nhất ج.س.0.20072786
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2004512 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000605 SDG
+0.30%
7 ngày qua
-0.000095 SDG
-0.05%
30 ngày qua
-0.000585 SDG
-0.29%
1 năm qua
-0.004291 SDG
-2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19950691
Hôm nay
0.2004512
Cao nhất
0.20950253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.24418663 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24418663 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.216531 – 0.28363648 SDG
Năm biến động +27.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23905361 SDG
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.19211279 – 0.29084936 SDG
Năm biến động -23.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20736152 SDG
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.19882808 – 0.21151655 SDG
BIF giảm giá -3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20319926 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19989038 – 0.20635193 SDG
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20174753 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19950691 – 0.20950253 SDG
Năm ổn định -1.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.