Tỷ giá Đô la Australia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang BOB

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Boliviano Bolivia 7.71117866 BOB
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $b7.69228621 Hiện tại $b7.71117866 Cao nhất $b7.74232177
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.71117866 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.02488 BOB
-0.32%
7 ngày qua
-0.117321 BOB
-1.50%
30 ngày qua
-0.731036 BOB
-8.66%
1 năm qua
+3.13801 BOB
+68.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.45468486
Hôm nay
7.71117866
Cao nhất
9.00550279
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
+1.95%
Tháng 12
+4.10%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+4.01%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-3.37%
Tháng 6
+73.66%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-9.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.03454207 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.78865565 BOB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
4.28523655 – 5.21262269 BOB
Năm biến động -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 4.58981661 BOB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.34509259 – 4.94378171 BOB
Năm biến động +
2024
Tỷ giá trung bình 4.56055474 BOB
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.27423194 – 4.79573349 BOB
Năm biến động -9.39%
2025
Tỷ giá trung bình 4.45774998 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.12534737 – 4.65241745 BOB
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.03454207 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.61581177 – 9.00550279 BOB
Năm biến động +66.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.