728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang LYD
Cập nhật
1
BAM
=
3.71972124
LYD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ل.د3.71972124 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = KM0.26883735 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د3.71972124
Hiện tại
ل.د3.71972124
Cao nhất
ل.د3.72580857
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71972124 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006119 LYD
-0.16%
7 ngày qua
-0.017369 LYD
-0.46%
30 ngày qua
-0.055204 LYD
-1.46%
1 năm qua
+0.471195 LYD
+14.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
3.20739484 Hôm nay
3.71972124 Cao nhất
3.84402903
3.20739484 Hôm nay
3.71972124 Cao nhất
3.84402903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
+17.86%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.73232149 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.5860173 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.46866154
–
2.69637557
LYD
Năm ổn định
-1.20%
2023
Tỷ giá trung bình
2.66040341 LYD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
2.58396409
–
2.72880777
LYD
Năm ổn định
+2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
2.67239099 LYD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.60040831
–
2.72062641
LYD
BAM giảm giá
-3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
3.06395355 LYD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
2.58442971
–
3.2777121
LYD
Năm biến động
+24.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.73232149 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.22650491
–
3.84402903
LYD
Năm biến động
+14.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.