Tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang CVE
Cập nhật
1
BBD
=
48.587942
CVE
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = $48.587942 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.02058124 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$48.480698
Hiện tại
$48.587942
Cao nhất
$48.587942
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.587942 CVE
2026-09-30
24 giờ qua
+0.166635 CVE
+0.34%
7 ngày qua
+0.489376 CVE
+1.02%
30 ngày qua
+0.96794 CVE
+2.03%
1 năm qua
+1.510946 CVE
+3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
46.043316 Hôm nay
48.587942 Cao nhất
48.6265275
46.043316 Hôm nay
48.587942 Cao nhất
48.6265275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 52.55911399 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
52.55911399 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.2416665
–
58.4375
CVE
Năm biến động
+6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
51.04222708 CVE
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
48.987241
–
52.720185
CVE
BBD giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
51.00528625 CVE
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
49.255487
–
53.119393
CVE
BBD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
48.94631301 CVE
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
46.644434
–
54.1259505
CVE
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.67908133 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.043316
–
48.6265275
CVE
BBD tăng giá
+3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.