728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Canada sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CAD sang CVE
Cập nhật
1
CAD
=
68.37650732
CVE
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CAD = $68.37650732 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.01462491 CAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$68.36740018
Hiện tại
$68.37650732
Cao nhất
$68.50082366
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.37650732 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.043592 CVE
-0.06%
7 ngày qua
-0.013563 CVE
-0.02%
30 ngày qua
-0.119454 CVE
-0.17%
1 năm qua
+0.738409 CVE
+1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
67.24554541 Hôm nay
68.37650732 Cao nhất
70.64676182
67.24554541 Hôm nay
68.37650732 Cao nhất
70.64676182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
+0.82%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 80.73189879 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
80.73189879 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.73144396
–
85.81225197
CVE
Năm biến động
-1.07%
2023
Tỷ giá trung bình
75.61703507 CVE
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
73.38828773
–
78.72152636
CVE
Năm ổn định
-1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
74.44233108 CVE
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
72.54879542
–
76.29729942
CVE
Năm ổn định
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
70.01355014 CVE
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
67.24554541
–
75.40008428
CVE
Năm biến động
-7.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.57678919 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.33382753
–
70.64676182
CVE
Năm ổn định
-0.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.