Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang SDG
Cập nhật
1
BBD
=
300.5
SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ج.س.300.5 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.00332779 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.300.5
Hiện tại
ج.س.300.5
Cao nhất
ج.س.300.75
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
300.5 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.25 SDG
-0.08%
7 ngày qua
-0.25 SDG
-0.08%
30 ngày qua
-0.25 SDG
-0.08%
1 năm qua
-0.25 SDG
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
300 Hôm nay
300.5 Cao nhất
301
300 Hôm nay
300.5 Cao nhất
301
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 300.50705329 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
249.53189328 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
218.5
–
289.5
SDG
Năm biến động
+30.74%
2023
Tỷ giá trung bình
298.17356028 SDG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
273
–
300.75
SDG
BBD tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
299.04030055 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
285.25
–
300.75
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
300.44292238 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
300
–
301
SDG
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
300.50705329 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
300
–
300.75
SDG
Năm ổn định
-0.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.