728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang LYD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dinar Libi 0.05195338 LYD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.05195338 Hiện tại ل.د0.05195338 Cao nhất ل.د0.05195675
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05195338 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000004 LYD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000047 LYD
+0.09%
30 ngày qua
+0.00054 LYD
+1.05%
1 năm qua
+0.007517 LYD
+16.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04422769
Hôm nay
0.05195338
Cao nhất
0.05224166
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
+16.83%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05167507 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05167507 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04544048 – 0.05555775 LYD
Năm biến động -12.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04452929 LYD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.04319696 – 0.04679498 LYD
BDT giảm giá -7.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04189776 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03959719 – 0.04447385 LYD
Năm biến động -5.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04345187 LYD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.03961868 – 0.04573766 LYD
Năm biến động +7.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05132326 LYD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.04428322 – 0.05224166 LYD
Năm biến động +17.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.