728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang AED

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Dirham UAE 9.73675629 AED
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.إ9.73149294 Hiện tại د.إ9.73675629 Cao nhất د.إ9.74399788
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.73675629 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001892 AED
-0.02%
7 ngày qua
-0.00266 AED
-0.03%
30 ngày qua
+0.049211 AED
+0.51%
1 năm qua
-0.001472 AED
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.67622269
Hôm nay
9.73675629
Cao nhất
9.82642875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 9.74663594 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.74269312 AED
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
9.68549791 – 9.80338646 AED
Năm ổn định +0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 9.74663594 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.70008637 – 9.87423649 AED
Năm ổn định -0.23%
2024
Tỷ giá trung bình 9.74653285 AED
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
9.68806183 – 9.81243371 AED
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 9.74577787 AED
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
9.59090363 – 9.84726419 AED
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.73861901 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.67622269 – 9.81699885 AED
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.